擲米 zhì mǐ · trịch mễ Hán Việt: trịch mễ · Pinyin: zhì mǐ Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 米 (mễ)Pinyinzhì mǐHán Việttrịch mễCấu tạo擲 + 米 · trịch + mễ nghĩa thành phần: trịch + mễ