擲色

zhì shǎi trịch sắc

Hán Việt: trịch sắc · Pinyin: zhì shǎi

Tổng quan

thả xí ngầu

Cấu tạo: (trịch) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả xí ngầu
  • Cihui trịch sắc trịch sắc ☆Gieo những con súc sắc mà đánh bạc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種賭博的方式,以骰子點數的大小決定輸贏。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「當日兩個猜謎擲色,喫得酩酊而別。」清.孔尚任《桃花扇》第五齣:「香君把盞,待我擲色奉敬。」也稱為「擲骰子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掷骰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掷骰。

Eng

  • CC-CEDICT to throw the dice
  • Cihui to throw the dice