擲茭 zhì jiāo · trịch giao Hán Việt: trịch giao · Pinyin: zhì jiāo Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 茭 (giao)Pinyinzhì jiāoHán Việttrịch giaoCấu tạo擲 + 茭 · trịch + giao nghĩa thành phần: trịch + giao