擲鼠 zhì shǔ · trịch thử Hán Việt: trịch thử · Pinyin: zhì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 鼠 (thử)Pinyinzhì shǔHán Việttrịch thửCấu tạo擲 + 鼠 · trịch + thử nghĩa thành phần: trịch + thử