擴印
khoách ấn
Hán Việt: khoách ấn · Pinyin: kuò yìn
Tổng quan
phóng to; phóng to in; rọi to để in. máy phóng to. 擴印彩色照片. phóng to tấm ảnh màu
放大洗印(照片)~机ㄧ~彩色照片。
大陸地區指照片的放大沖洗。
Nghĩa
Việt
- Cihui phóng to (ảnh)
- Cihui in kích thước lớn hơn
- Tần suất từ phóng to in; rọi to để in
- Biên soạn 擴印 uòyìn v. make enlargements from a 135 (esp. color) film ◆n. magnification print
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指照片的放大沖洗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放大洗印(照片)~机ㄧ~彩色照片。
Eng
- Cihui to enlarge (a photo); to print larger
- Tần suất từ 擴印 uòyìn v. make enlargements from a 135 (esp. color) film ◆n. magnification print