擴及

kuò jíkhoách cập

Hán Việt: khoách cập · Pinyin: kuò jí

Tổng quan

mở rộng đến

新华 · Tân Hoa Đại lục

擴展推及。如:「政府在各大媒體上大力宣導各項保育措施,希望將此觀念推展擴及到社會的各個層面。」

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 及 (cập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng đến
  • Tần suất từ mở rộng đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擴展推及。如:「政府在各大媒體上大力宣導各項保育措施,希望將此觀念推展擴及到社會的各個層面。」

Eng

  • Cihui to extend to
  • Tần suất từ to extend to

Từ liên quan

Gần nghĩa

及其 · 及日 · 及早 · 及時 · 及期 · 及格 · 及物 · 及笄