擴寫 khoách tả Hán Việt: khoách tả Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 寫 (tả)Hán Việtkhoách tảCấu tạo擴 + 寫 · khoách + tả nghĩa thành phần: khoách + tả Nghĩa EngCihui 擴寫 uòxiě v. expand a written article