擴廣 kuò guǎng · khoách quảng Hán Việt: khoách quảng · Pinyin: kuò guǎng Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 廣 (quảng)Pinyinkuò guǎngHán Việtkhoách quảngCấu tạo擴 + 廣 · khoách + quảng nghĩa thành phần: khoách + quảng