擴建
khoách kiến
Hán Việt: khoách kiến · Pinyin: kuò jiàn
Tổng quan
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擴大工程建築等的規模。如:「廠房擴建」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扩大原有的建筑规模或区域规模:~厂房|~高科技园区。
Eng
- CC-CEDICT to extend (a building, an airport runway etc)
- Cihui to extend (a building, an airport runway etc)