擴戲 khoách hí Hán Việt: khoách hí Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 戲 (hí)Hán Việtkhoách híCấu tạo擴 + 戲 · khoách + hí nghĩa thành phần: khoách + hí Nghĩa EngCihui 擴戲 uòxì v.o. expand a drama