擴招 kuò zhāo · khoách chiêu Hán Việt: khoách chiêu · Pinyin: kuò zhāo Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 招 (chiêu)Pinyinkuò zhāoHán Việtkhoách chiêuCấu tạo擴 + 招 · khoách + chiêu nghĩa thành phần: khoách + chiêu Nghĩa EngCihui 擴招 uòzhāo v. extend admission ◆n. extension admission