擴權
khoách quyền
Hán Việt: khoách quyền · Pinyin: kuò quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擴張權力。如:「單位主管當依規定行事,不可任意擴權,圖利自己。」
Eng
- Cihui 擴權 uòquán v.o. extend one's power/authority
Hán Việt: khoách quyền · Pinyin: kuò quán