擴清 kuò qīng · khoách thanh Hán Việt: khoách thanh · Pinyin: kuò qīng Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 清 (thanh)Pinyinkuò qīngHán Việtkhoách thanhCấu tạo擴 + 清 · khoách + thanh nghĩa thành phần: khoách + thanh