擴產 kuò chǎn · khoách sản Hán Việt: khoách sản · Pinyin: kuò chǎn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 產 (sản)Pinyinkuò chǎnHán Việtkhoách sảnCấu tạo擴 + 產 · khoách + sản nghĩa thành phần: khoách + sản