擴界 khoách giới Hán Việt: khoách giới Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 界 (giới)Hán Việtkhoách giớiCấu tạo擴 + 界 · khoách + giới nghĩa thành phần: khoách + giới Nghĩa EngCihui oversizing