擴聲器
khoách thanh khí
Hán Việt: khoách thanh khí · Pinyin: kuò shēng qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 擴聲器 uòshēngqì n. 1. audio amplifier M:¹tái/²bù 2. microphone; megaphone M:⁴zhī/ge
Hán Việt: khoách thanh khí · Pinyin: kuò shēng qì