擴能 kuò néng · khoách năng Hán Việt: khoách năng · Pinyin: kuò néng Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 能 (năng)Pinyinkuò néngHán Việtkhoách năngCấu tạo擴 + 能 · khoách + năng nghĩa thành phần: khoách + năng