擴音

kuò yīnkhoách âm

Hán Việt: khoách âm · Pinyin: kuò yīn

Tổng quan

khuếch đại âm thanh; phóng thanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

把聲音放大、放遠。如:「擴音設備」。

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 擴音 uòyīn* v.o. amplify

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把聲音放大、放遠。如:「擴音設備」。

Eng

  • Cihui to amplify (sound)

other

  • Nguồn khác Làm cho tiếng to lên, âm thanh nghe lớn lên

Từ liên quan

Gần nghĩa

擴音器 · 擴音機 · 擴充 · 擴軍 · 擴列 · 擴印 · 擴及 · 擴增