擴音

kuò yīn khoách âm

Hán Việt: khoách âm · Pinyin: kuò yīn

Tổng quan

khuếch đại (âm thanh)

Cấu tạo: (khoách) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuếch đại (âm thanh)
  • Cihui khuếch âm khuếch âm ☆Làm cho tiếng to lên, âm thanh nghe lớn lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把聲音放大、放遠。如:「擴音設備」。

Eng

  • CC-CEDICT to amplify (sound)
  • Cihui to amplify (sound)