擴音車 khoách âm xa Hán Việt: khoách âm xa Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 音 (âm) + 車 (xa)Hán Việtkhoách âm xaCấu tạo擴 + 音 + 車 · khoách + âm + xa nghĩa thành phần: khoách + âm + xa Nghĩa EngCihui 擴音車 uòyīnchē n. audio amplifier M:³liàng