擺下 bãi hạ Hán Việt: bãi hạ Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 下 (hạ)Hán Việtbãi hạCấu tạo擺 + 下 · bãi + hạ nghĩa thành phần: bãi + hạ Nghĩa EngCihui 擺下 ǎixia r.v. <coll.> leave aside; put down||►See also bǎixià