摆制 bãi chế Hán Việt: bãi chế Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 制 (chế)Hán Việtbãi chếCấu tạo摆 + 制 · bãi + chế nghĩa thành phần: bãi + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺弄處置。《醒世姻緣傳》第五七回:「他得了晁無晏的全分家私,一個六、七歲的孩子,他還要擺制殺他哩!」