擺功 bǎi gōng · bãi công Hán Việt: bãi công · Pinyin: bǎi gōng Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 功 (công)Pinyinbǎi gōngHán Việtbãi côngCấu tạo擺 + 功 · bãi + công nghĩa thành phần: bãi + công Nghĩa EngCihui 擺功 bǎigōng* v.o. exaggerate one's success