擺動
bãi động
Hán Việt: bãi động · Pinyin: bǎi dòng
Tổng quan
đung đưa | di chuyển qua lại | dao động
Nghĩa
Việt
- Cihui đung đưa | di chuyển qua lại | dao động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搖動。明.湯顯祖《還魂記》第三六齣:「你看他含笑插金釵,擺動那長裙帶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来回摇动;摇摆:树枝儿迎风~|钟摆不停地~。
Eng
- CC-CEDICT to sway|to swing|to move back and forth|to oscillate
- Cihui to sway; to swing; to move back and forth; to oscillate