擺威風

bãi uy phong

Hán Việt: bãi uy phong

Tổng quan

ra oai

Cấu tạo: (bãi) + (uy) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra oai
  • Cihui ra oai (làm bộ tịch để người khác kính sợ)。指擺出令人敬畏的架勢。

Eng

  • Cihui 擺威風 ǎi wēifēng v.o. display power/prestige