擺子

bǎi zi bãi tử

Hán Việt: bãi tử · Pinyin: bǎi zi

Tổng quan

bệnh sốt rét

Cấu tạo: (bãi) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh sốt rét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘧疾的別名。參見「瘧疾」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疟疾:打~。

Eng

  • CC-CEDICT malaria
  • Cihui malaria