擺富 bãi phú Hán Việt: bãi phú Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 富 (phú)Hán Việtbãi phúCấu tạo擺 + 富 · bãi + phú nghĩa thành phần: bãi + phú Nghĩa EngCihui 擺富 ǎifù* v.o. parade one's wealth; be ostentatious and extravagant