擺成 bãi thành Hán Việt: bãi thành Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 成 (thành)Hán Việtbãi thànhCấu tạo擺 + 成 · bãi + thành nghĩa thành phần: bãi + thành Nghĩa EngCihui 擺成 ǎichéng r.v. put; place; arrange