擺拍

bǎi pāi bãi phách

Hán Việt: bãi phách · Pinyin: bǎi pāi

Tổng quan

chụp ảnh dàn dựng

Cấu tạo: (bãi) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chụp ảnh dàn dựng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特意布置场景,让人物摆出一定姿势进行拍摄。

Eng

  • CC-CEDICT to take a staged photograph
  • Cihui to take a staged photograph