摆挣 bãi tránh Hán Việt: bãi tránh Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 挣 (tránh)Hán Việtbãi tránhCấu tạo摆 + 挣 · bãi + tránh nghĩa thành phần: bãi + tránh