摆搭 bãi đáp Hán Việt: bãi đáp Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 搭 (đáp)Hán Việtbãi đápCấu tạo摆 + 搭 · bãi + đáp nghĩa thành phần: bãi + đáp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表現。《兒女英雄傳》第三○回:「凡是這些過於華靡不衷的服飾,都是安老爺平日不准穿戴的。這日父親不在家,便要穿戴起來擺搭擺搭。」