擺斜 bãi tà Hán Việt: bãi tà Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 斜 (tà)Hán Việtbãi tàCấu tạo擺 + 斜 · bãi + tà nghĩa thành phần: bãi + tà Nghĩa EngCihui 擺斜 ǎixié v.o. arrange sth. on a slant