擺格

bãi cách

Hán Việt: bãi cách

Tổng quan

tự cao tự đại

新华 · Tân Hoa Đại lục

湖南方言。指擺架子。

Cấu tạo: 擺 (bãi) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bộ
  • Biên soạn put on airs

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湖南方言。指擺架子。

Eng

  • Cihui 擺格 ǎigé v.o. <topo.> put on airs

Từ liên quan

Gần nghĩa

摆上 · 摆件 · 擺出 · 摆划 · 摆列 · 擺動 · 擺賣 · 摆好