擺格
bãi cách
Hán Việt: bãi cách
Tổng quan
ra vẻ ta đây: tự cao tự đại
Nghĩa
Việt
- Cihui ra vẻ ta đây: tự cao tự đại
- Cihui ra vẻ ta đây; tự cao tự đại。擺出驕傲的架勢。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 湖南方言。指擺架子。
Eng
- Cihui 擺格 ǎigé v.o. <topo.> put on airs