擺桌 bǎi zhuō · bãi trác Hán Việt: bãi trác · Pinyin: bǎi zhuō Tổng quan mở tiệc: bày bàn Cấu tạo: 擺 (bãi) + 桌 (trác)Pinyinbǎi zhuōHán Việtbãi trácCấu tạo擺 + 桌 · bãi + trác nghĩa thành phần: bãi + trác Nghĩa ViệtCihui mở tiệc: bày bànCihui mở tiệc; bày bàn。指擺酒席;宴請。