摆棋 bãi kì Hán Việt: bãi kì Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 棋 (kì)Hán Việtbãi kìCấu tạo摆 + 棋 · bãi + kì nghĩa thành phần: bãi + kì