摆款 bãi khoản Hán Việt: bãi khoản Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 款 (khoản)Hán Việtbãi khoảnCấu tạo摆 + 款 · bãi + khoản nghĩa thành phần: bãi + khoản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺架子。如:「老闆喜歡擺款的習氣,讓員工受不了。」