擺正

bǎi zhèng bãi chánh

Hán Việt: bãi chánh · Pinyin: bǎi zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (chánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺正 ǎizhèng r.v. correctly lay out or present