擺法 bãi pháp Hán Việt: bãi pháp Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 法 (pháp)Hán Việtbãi phápCấu tạo擺 + 法 · bãi + pháp nghĩa thành phần: bãi + pháp Nghĩa EngCihui 擺法 ǎifǎ n. method of arrangement; way of putting/placing sth.