摆浪 bãi lãng Hán Việt: bãi lãng Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 浪 (lãng)Hán Việtbãi lãngCấu tạo摆 + 浪 · bãi + lãng nghĩa thành phần: bãi + lãng