摆当 bãi đương Hán Việt: bãi đương Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 当 (đương)Hán Việtbãi đươngCấu tạo摆 + 当 · bãi + đương nghĩa thành phần: bãi + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺設、布置。元.無名氏《凍蘇秦》第三折:「放下一張飯床,上面都沒擺當。」