摆舖 bãi phô Hán Việt: bãi phô Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 舖 (phô)Hán Việtbãi phôCấu tạo摆 + 舖 · bãi + phô nghĩa thành phần: bãi + phô