摆庄 bãi trang Hán Việt: bãi trang Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 庄 (trang)Hán Việtbãi trangCấu tạo摆 + 庄 · bãi + trang nghĩa thành phần: bãi + trang