擺譜

bǎi pǔ bãi phổ

Hán Việt: bãi phổ · Pinyin: bǎi pǔ

Tổng quan

làm dáng | phô trương

Cấu tạo: (bãi) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm dáng | phô trương

Eng

  • CC-CEDICT to put on airs|to be ostentatious
  • Cihui to put on airs; to be ostentatious