擺酒 bãi tửu Hán Việt: bãi tửu Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 酒 (tửu)Hán Việtbãi tửuCấu tạo擺 + 酒 · bãi + tửu nghĩa thành phần: bãi + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺設酒宴。如:「擺酒宴客」。《紅樓夢》第六九回:「一面又命擺酒接風,一面帶了秋桐來見賈母與王夫人等。」EngCihui 擺酒 bǎijiǔ v.o. spread/give a feast