擺針 bãi châm Hán Việt: bãi châm Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 針 (châm)Hán Việtbãi châmCấu tạo擺 + 針 · bãi + châm nghĩa thành phần: bãi + châm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擺動的針。如天平中柱用來指示的針。EngCihui 擺針 ǎizhēn n. pointer/needle/hand (on a meter/etc.) M:²gēn/⁴zhī