擺錘

bǎi chuí bãi chuy

Hán Việt: bãi chuy · Pinyin: bǎi chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (chuy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺錘 ǎichuí n. pendulum M:²zhī/¹ge