擺鐘
bãi chung
Hán Việt: bãi chung · Pinyin: bǎi zhōng
Tổng quan
đồng hồ quả lắc
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ quả lắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用鐘擺擺動的等時性原理所製成的鐘。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时钟的一种,用钟摆控制其他机件,使钟走得快慢均匀,一般能报时。
Eng
- CC-CEDICT pendulum clock
- Cihui pendulum clock