擺長 bãi trường Hán Việt: bãi trường Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 長 (trường)Hán Việtbãi trườngCấu tạo擺 + 長 · bãi + trường nghĩa thành phần: bãi + trường Nghĩa EngCihui 擺長 ǎizhǎng v.o. flaunt one's seniority