擺開

bǎi kāi bãi khai

Hán Việt: bãi khai · Pinyin: bǎi kāi

Tổng quan

triển khai

Cấu tạo: (bãi) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triển khai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 展開、展示。如:「讓我們擺開陣勢,迎接對方的挑戰吧!」

Eng

  • Cihui 擺開 ǎikāi* r.v. deploy