擺陣

bãi trận

Hán Việt: bãi trận

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (trận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 排列陣式。如:「國慶閱兵前,部隊天天在操場擺陣演練。」

Eng

  • Cihui 擺陣 ǎizhèn v.o. spread out in battle formation