摆头 bãi đầu Hán Việt: bãi đầu Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 头 (đầu)Hán Việtbãi đầuCấu tạo摆 + 头 · bãi + đầu nghĩa thành phần: bãi + đầu